
Tóm tắt Tình hình Tồn kho
Theo Cục Nghiên cứu Thị trường của Hiệp hội Sắt và Thép Trung Quốc, trong đầu tháng 12, tồn kho xã hội của năm loại thép chính tại 21 thành phố đạt 6,85 triệu tấn, tăng 20.000 tấn so với tháng trước, tương đương tăng 0,3%. Tồn kho đang dao động ở mức thấp:
- Giảm 440.000 tấn so với đầu năm (giảm 6,0%).
- Giảm 520.000 tấn so với cùng kỳ năm trước (giảm 7,1%).
Phân tích theo Khu vực
Trong đầu tháng 12, tồn kho thép ở bảy khu vực chủ yếu có sự thay đổi như sau:
- Đông Trung Quốc: Giảm 40.000 tấn so với tháng trước (giảm 2,1%), đây là mức giảm lớn nhất.
- Nam Trung Quốc và Tây Nam Trung Quốc: Tồn kho không thay đổi so với tháng trước.
- Bắc Trung Quốc: Tăng 20.000 tấn (tăng 2,1%).
- Tây Bắc Trung Quốc: Tăng 20.000 tấn (tăng 3,6%).
- Đông Bắc Trung Quốc: Tăng 10.000 tấn (tăng 3,8%).
- Trung Trung Quốc: Tăng 10.000 tấn (tăng 1,2%).
Tình hình Tồn kho theo Loại Thép
1. Cuộn cán nóng
- Tổng tồn kho đạt 1,66 triệu tấn, tăng 20.000 tấn (tăng 1,2%) so với tháng trước.
- So với đầu năm: Tăng 220.000 tấn (tăng 15,3%).
- So với cùng kỳ năm trước: Tăng 50.000 tấn (tăng 3,1%).
2. Cuộn cán lạnh
- Tổng tồn kho đạt 910.000 tấn, giảm 30.000 tấn (giảm 3,2%) so với tháng trước.
- So với đầu năm: Giảm 120.000 tấn (giảm 11,7%).
- So với cùng kỳ năm trước: Giảm 140.000 tấn (giảm 13,3%).
3. Tấm trung và nặng
- Tổng tồn kho đạt 950.000 tấn, tăng 30.000 tấn (tăng 3,3%) so với tháng trước.
- So với đầu năm: Tăng 10.000 tấn (tăng 1,1%).
- So với cùng kỳ năm trước: Giảm 70.000 tấn (giảm 6,9%).
4. Thép dây
- Tổng tồn kho đạt 560.000 tấn, tăng 10.000 tấn (tăng 1,8%) so với tháng trước.
- So với đầu năm: Giảm 270.000 tấn (giảm 32,5%).
- So với cùng kỳ năm trước: Giảm 230.000 tấn (giảm 29,1%).
5. Thép thanh
- Tổng tồn kho đạt 2,77 triệu tấn, giảm 10.000 tấn (giảm 0,4%) so với tháng trước.
- So với đầu năm: Giảm 280.000 tấn (giảm 9,2%).
- So với cùng kỳ năm trước: Giảm 130.000 tấn (giảm 4,5%).
Kết luận
Tình hình tồn kho thép xã hội trong đầu tháng 12 cho thấy sự biến động nhẹ với những khác biệt rõ rệt giữa các loại thép. Sự giảm tồn kho trong cuộn cán lạnh là điểm đáng chú ý, trong khi cuộn cán nóng và tấm trung và nặng có xu hướng tăng. Đông Trung Quốc tiếp tục là khu vực có mức giảm tồn kho lớn nhất, phản ánh sự khác biệt trong nhu cầu và nguồn cung thép giữa các vùng miền.
